辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "rủi ro" (1件)

rủi ro
play
日本語 名リスク
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "rủi ro" (3件)

quản lý rủi ro
play
日本語 フリスク管理
マイ単語
Công ty chú trọng quản lý rủi ro.
会社はリスク管理を重視する。
dự đoán rủi ro
日本語 フリスクを予測する
マイ単語
Công ty cần dự đoán rủi ro trước.
会社は事前にリスクを予測する必要がある。
cơ chế chia sẻ rủi ro
日本語 フリスク分担メカニズム
マイ単語
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
明確なリスク分担メカニズムは、より多くの投資家を引き付けるでしょう。

format_quote フレーズ検索結果 "rủi ro" (10件)

Công ty chú trọng quản lý rủi ro.
会社はリスク管理を重視する。
Công ty cần dự đoán rủi ro trước.
会社は事前にリスクを予測する必要がある。
Việc lựa chọn phương thức đầu tư sẽ đi kèm đánh giá rủi ro.
投資方法の選択にはリスク評価が伴います。
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
明確なリスク分担メカニズムは、より多くの投資家を引き付けるでしょう。
Các rủi ro này vẫn tồn tại độ trễ từ lượng hàng tồn kho.
これらのリスクは、まだ在庫量からの遅延が存在する。
Các rủi ro này vẫn tồn tại độ trễ từ lượng hàng tồn kho vẫn còn.
これらのリスクは、まだ残っている在庫量からの遅延が存在する。
Rủi ro dịch bệnh tiếp tục là thách thức lớn trong năm 2026.
疫病のリスクは2026年も引き続き大きな課題である。
Rủi ro từ các biện pháp bảo hộ thương mại của Mỹ đã giảm so với dự báo trước đó.
米国の貿易保護措置によるリスクは以前の予測よりも減少した。
Rủi ro từ hệ thống ngân hàng và thị trường bất động sản vẫn hiện hữu.
銀行システムと不動産市場からのリスクは依然として存在している。
Chúng tôi phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro.
私たちは顧客をリスクレベルに応じて分類する。