menu_book
見出し語検索結果 "rủi ro" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "rủi ro" (3件)
日本語
フリスク管理
Công ty chú trọng quản lý rủi ro.
会社はリスク管理を重視する。
dự đoán rủi ro
日本語
フリスクを予測する
Công ty cần dự đoán rủi ro trước.
会社は事前にリスクを予測する必要がある。
cơ chế chia sẻ rủi ro
日本語
フリスク分担メカニズム
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
明確なリスク分担メカニズムは、より多くの投資家を引き付けるでしょう。
format_quote
フレーズ検索結果 "rủi ro" (7件)
Công ty chú trọng quản lý rủi ro.
会社はリスク管理を重視する。
Công ty cần dự đoán rủi ro trước.
会社は事前にリスクを予測する必要がある。
Việc lựa chọn phương thức đầu tư sẽ đi kèm đánh giá rủi ro.
投資方法の選択にはリスク評価が伴います。
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
明確なリスク分担メカニズムは、より多くの投資家を引き付けるでしょう。
Các rủi ro này vẫn tồn tại độ trễ từ lượng hàng tồn kho.
これらのリスクは、まだ在庫量からの遅延が存在する。
Các rủi ro này vẫn tồn tại độ trễ từ lượng hàng tồn kho vẫn còn.
これらのリスクは、まだ残っている在庫量からの遅延が存在する。
Rủi ro dịch bệnh tiếp tục là thách thức lớn trong năm 2026.
疫病のリスクは2026年も引き続き大きな課題である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)