ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "rủi ro" 1件

ベトナム語 rủi ro
button1
日本語 リスク
マイ単語

類語検索結果 "rủi ro" 3件

ベトナム語 quản lý rủi ro
button1
日本語 リスク管理
例文
Công ty chú trọng quản lý rủi ro.
会社はリスク管理を重視する。
マイ単語
ベトナム語 dự đoán rủi ro
日本語 リスクを予測する
例文
Công ty cần dự đoán rủi ro trước.
会社は事前にリスクを予測する必要がある。
マイ単語
ベトナム語 cơ chế chia sẻ rủi ro
日本語 リスク分担メカニズム
例文
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
明確なリスク分担メカニズムは、より多くの投資家を引き付けるでしょう。
マイ単語

フレーズ検索結果 "rủi ro" 4件

Công ty chú trọng quản lý rủi ro.
会社はリスク管理を重視する。
Công ty cần dự đoán rủi ro trước.
会社は事前にリスクを予測する必要がある。
Việc lựa chọn phương thức đầu tư sẽ đi kèm đánh giá rủi ro.
投資方法の選択にはリスク評価が伴います。
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
明確なリスク分担メカニズムは、より多くの投資家を引き付けるでしょう。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |